農轉非
nông chuyển phi
Hán Việt: nông chuyển phi · Pinyin: nóng zhuǎn fēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指把農民身分轉為非農民身分。如:「他一心想要農轉非,弄虛作假。」
Eng
- Cihui 農轉非 óngzhuǎnfēi n. change from rural to non-rural (residence registration)