邊哭邊說 biên khốc biên thuyết Hán Việt: biên khốc biên thuyết Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 哭 (khốc) + 邊 (biên) + 說 (thuyết)Hán Việtbiên khốc biên thuyếtCấu tạo邊 + 哭 + 邊 + 說 · biên + khốc + biên + thuyết nghĩa thành phần: biên + khốc + biên + thuyết