邊幼節 biān yòu jié · biên ấu tiết Hán Việt: biên ấu tiết · Pinyin: biān yòu jié Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 幼 (ấu) + 節 (tiết)Pinyinbiān yòu jiéHán Việtbiên ấu tiếtCấu tạo邊 + 幼 + 節 · biên + ấu + tiết nghĩa thành phần: biên + ấu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笋的别名。见宋陶谷《清异录.竹木》。Tân Hoa Tự Điển 1.笋的别名。见宋陶谷《清异录.竹木》。