边打边撤

biên đả biên triệt

Hán Việt: biên đả biên triệt

Tổng quan

Vừa đánh vừa rút lui

Cấu tạo: (biên) + (đả) + (biên) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vừa đánh vừa rút lui