邊掃帚 biên tảo trửu Hán Việt: biên tảo trửu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 掃 (tảo) + 帚 (trửu)Hán Việtbiên tảo trửuCấu tạo邊 + 掃 + 帚 · biên + tảo + trửu nghĩa thành phần: biên + tảo + trửu