邊炮眼 biên pháo nhãn Hán Việt: biên pháo nhãn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 炮 (pháo) + 眼 (nhãn)Hán Việtbiên pháo nhãnCấu tạo邊 + 炮 + 眼 · biên + pháo + nhãn nghĩa thành phần: biên + pháo + nhãn