边界层
biên giới tằng
Hán Việt: biên giới tằng · Pinyin: biān jiè céng
Tổng quan
lớp ranh giới
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lớp biên
- Google Alex v6 lớp ranh giới
Eng
- Cihui boundary layer
Đức
- Handedict Grenzschicht
Hán Việt: biên giới tằng · Pinyin: biān jiè céng
lớp ranh giới