邊疆區

biān jiāng qū biên cương khu

Hán Việt: biên cương khu · Pinyin: biān jiāng qū

Tổng quan

krai (lãnh thổ hành chính của Nga)

Cấu tạo: (biên) + (cương) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui krai (lãnh thổ hành chính của Nga)

Eng

  • CC-CEDICT krai (Russian administrative territory)
  • Cihui krai (Russian administrative territory)