邊緣學科 biên duyến học khoa Hán Việt: biên duyến học khoa Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 學 (học) + 科 (khoa)Hán Việtbiên duyến học khoaCấu tạo邊 + 緣 + 學 + 科 · biên + duyến + học + khoa nghĩa thành phần: biên + duyến + học + khoa Nghĩa EngCihui 邊緣學科 iānyuán xuékē n. dual discipline