邊角料

biān jiǎo liào biên giác liêu

Hán Việt: biên giác liêu · Pinyin: biān jiǎo liào

Tổng quan

phế liệu | mẩu thừa

Cấu tạo: (biên) + (giác) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phế liệu | mẩu thừa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製作物品時,經過切割、裁剪下來的剩餘材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作物品时,切割、裁剪下来的零碎材料。

Eng

  • CC-CEDICT scrap|bits and pieces left over
  • Cihui scrap; bits and pieces left over