邊角科

biān jiǎo kē biên giác khoa

Hán Việt: biên giác khoa · Pinyin: biān jiǎo kē

Tổng quan

mẩu thừa còn lại (công nghiệp, vật liệu)

Cấu tạo: (biên) + (giác) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẩu thừa còn lại (công nghiệp, vật liệu)

Eng

  • CC-CEDICT leftover bits and pieces (of industrial, material)
  • Cihui leftover bits and pieces (of industrial, material)