邊防哨 biên phòng tiếu Hán Việt: biên phòng tiếu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 防 (phòng) + 哨 (tiếu)Hán Việtbiên phòng tiếuCấu tạo邊 + 防 + 哨 · biên + phòng + tiếu nghĩa thành phần: biên + phòng + tiếu Nghĩa EngCihui 邊防哨 iānfángshào n. border sentry M:¹ge/⁴zuò