邊際人

biān jì rén biên tế nhân

Hán Việt: biên tế nhân · Pinyin: biān jì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有广狭两义。广义指未充分参与任何社会群体的个人。狭义指同时参与两个或两个以上文化模式的群体、其行为被不同群体所同化的人。

Eng

  • Cihui 邊際人 iānjìrén n. <sociology> marginal person M:¹ge/²wèi