邊韶懶

biān sháo lǎn biên thiều lại

Hán Việt: biên thiều lại · Pinyin: biān sháo lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (thiều) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"边韶寝"。