邊韶腹

biān sháo fù biên thiều phúc

Hán Việt: biên thiều phúc · Pinyin: biān sháo fù

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (thiều) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"边氏腹"。