遼東豕

liáo dōng shǐ liêu đông thỉ

Hán Việt: liêu đông thỉ · Pinyin: liáo dōng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (đông) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻知识浅薄,少见多怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.朱浮传》"往时辽东有豕,生子白头,异而献之,行至河东,舻姰足狴怀惭而还。若以子之功论于朝廷,则为辽东豕也。"后以"辽东豕"指知识浅薄,少见多怪。

Eng

  • Cihui 遼東豕 iáodōngshǐ n. naivité