遼花糖

liáo huā táng liêu hoa đường

Hán Việt: liêu hoa đường · Pinyin: liáo huā táng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hoa) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用糯米制成的甜食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用糯米制成的甜食。