辽远

liáo yuǎnliêu viễn

Hán Việt: liêu viễn · Pinyin: liáo yuǎn

Tổng quan

xa xôi; xa xăm. vùng biên cương xa xôi. 遼遠的天空. bầu trời xa xăm. 遼遠的未來. tương lai xa xăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

遥远:~的边疆, ~的天空

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遙遠。《左傳.襄公八年》:「楚師遼遠,糧食將盡,必將速歸,何患焉?」《楚辭.屈原.九章.抽思》:「惟郢路之遼遠兮,魂一夕而九逝。」

Cấu tạo: 遼 (liêu) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa xôi
  • VietPhrases xa xăm
  • Tần suất từ xa xăm
  • Biên soạn 遼遠 iáoyuǎn s.v. distant; far away

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遙遠。《左傳.襄公八年》:「楚師遼遠,糧食將盡,必將速歸,何患焉?」《楚辭.屈原.九章.抽思》:「惟郢路之遼遠兮,魂一夕而九逝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远:~的边疆, ~的天空

Eng

  • JMdict remote
  • JMdict far off
  • Cihui distant; faraway; remote
  • Tần suất từ 遼遠 iáoyuǎn s.v. distant; far away

Đức

  • Handedict in weiter Ferne

ja

  • JMdict 遼遠(りょうえん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遥远