遼遠
liêu viễn
Hán Việt: liêu viễn · Pinyin: liáo yuǎn
Tổng quan
xa xôi | xa xăm | hẻo lánh
Nghĩa
Việt
- Cihui xa xôi | xa xăm | hẻo lánh
- Cihui liêu viễn liêu viễn ☆Xa xôi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遙遠。《左傳.襄公八年》:「楚師遼遠,糧食將盡,必將速歸,何患焉?」《楚辭.屈原.九章.抽思》:「惟郢路之遼遠兮,魂一夕而九逝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远:~的边疆|~的天空
Eng
- CC-CEDICT distant; faraway; remote
- Cihui distant; faraway; remote
ja
- JMdict remote|far off