达人立人

dá rén lì rénđạt nhân lập nhân

Hán Việt: đạt nhân lập nhân · Pinyin: dá rén lì rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

达:引进; 立:培植。指帮人建功立业。

Cấu tạo: 達 (đạt) + 人 (nhân) + 立 (lập) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达:引进; 立:培植。指帮人建功立业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

达人知命 · 达人雅志 · 立人达人 · 立人旁