达公鞋 đạt công hài Hán Việt: đạt công hài Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 公 (công) + 鞋 (hài)Hán Việtđạt công hàiCấu tạo达 + 公 + 鞋 · đạt + công + hài nghĩa thành phần: đạt + công + hài