達勒姆 dá lēi mǔ · đạt lặc mỗ Hán Việt: đạt lặc mỗ · Pinyin: dá lēi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)Pinyindá lēi mǔHán Việtđạt lặc mỗCấu tạo達 + 勒 + 姆 · đạt + lặc + mỗ nghĩa thành phần: đạt + lặc + mỗ