達味王 dá wèi wáng · đạt vị vương Hán Việt: đạt vị vương · Pinyin: dá wèi wáng Tổng quan Vua David Cấu tạo: 達 (đạt) + 味 (vị) + 王 (vương)Pinyindá wèi wángHán Việtđạt vị vươngCấu tạo達 + 味 + 王 · đạt + vị + vương nghĩa thành phần: đạt + vị + vương Nghĩa ViệtCihui Vua DavidEngCC-CEDICT King DavidCihui King David