达失蛮 đạt thất man Hán Việt: đạt thất man Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 失 (thất) + 蛮 (man)Hán Việtđạt thất manCấu tạo达 + 失 + 蛮 · đạt + thất + man nghĩa thành phần: đạt + thất + man