達姆達姆彈 đạt mỗ đạt mỗ đạn Hán Việt: đạt mỗ đạt mỗ đạn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 彈 (đạn)Hán Việtđạt mỗ đạt mỗ đạnCấu tạo達 + 姆 + 達 + 姆 + 彈 · đạt + mỗ + đạt + mỗ + đạn nghĩa thành phần: đạt + mỗ + đạt + mỗ + đạn Nghĩa EngCihui 達姆達姆彈 ámǔ-dámǔdàn n. <mil./loan> dumdum (bullet) M:¹kē; ⁴méi