達爾汗 dá ěr hàn · đạt nhĩ hãn Hán Việt: đạt nhĩ hãn · Pinyin: dá ěr hàn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 汗 (hãn)Pinyindá ěr hànHán Việtđạt nhĩ hãnCấu tạo達 + 爾 + 汗 · đạt + nhĩ + hãn nghĩa thành phần: đạt + nhĩ + hãn