達爾貝達 Dá'ěr-Bèidá · đạt nhĩ bối đạt Hán Việt: đạt nhĩ bối đạt · Pinyin: Dá'ěr-Bèidá Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 達 (đạt)PinyinDá'ěr-BèidáHán Việtđạt nhĩ bối đạtCấu tạo達 + 爾 + 貝 + 達 · đạt + nhĩ + bối + đạt nghĩa thành phần: đạt + nhĩ + bối + đạt Nghĩa EngCihui Casablanca