达朝廷 dá cháo tíng · đạt triêu đình Hán Việt: đạt triêu đình · Pinyin: dá cháo tíng Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 朝 (triêu) + 廷 (đình)Pinyindá cháo tíngHán Việtđạt triêu đìnhCấu tạo达 + 朝 + 廷 · đạt + triêu + đình nghĩa thành phần: đạt + triêu + đình