达权应变 dá quán yìng biàn · đạt quyền ứng biến Hán Việt: đạt quyền ứng biến · Pinyin: dá quán yìng biàn Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 权 (quyền) + 应 (ứng) + 变 (biến)Pinyindá quán yìng biànHán Việtđạt quyền ứng biếnCấu tạo达 + 权 + 应 + 变 · đạt + quyền + ứng + biến nghĩa thành phần: đạt + quyền + ứng + biến