達格瑪 dá gé mǎ · đạt cách mã Hán Việt: đạt cách mã · Pinyin: dá gé mǎ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 格 (cách) + 瑪 (mã)Pinyindá gé mǎHán Việtđạt cách mãCấu tạo達 + 格 + 瑪 · đạt + cách + mã nghĩa thành phần: đạt + cách + mã