達沃市 dá wò shì · đạt ốc thị Hán Việt: đạt ốc thị · Pinyin: dá wò shì Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 沃 (ốc) + 市 (thị)Pinyindá wò shìHán Việtđạt ốc thịCấu tạo達 + 沃 + 市 · đạt + ốc + thị nghĩa thành phần: đạt + ốc + thị