達特木 đạt đặc mộc Hán Việt: đạt đặc mộc Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 特 (đặc) + 木 (mộc)Hán Việtđạt đặc mộcCấu tạo達 + 特 + 木 · đạt + đặc + mộc nghĩa thành phần: đạt + đặc + mộc