达磨忌 đạt ma kị Hán Việt: đạt ma kị Tổng quan đạt ma kị (行事)十月五日也。梁大通二年十月五日入寂,大小禪剎悉修之。☸ Cấu tạo: 达 (đạt) + 磨 (ma) + 忌 (kị)Hán Việtđạt ma kịCấu tạo达 + 磨 + 忌 · đạt + ma + kị nghĩa thành phần: đạt + ma + kị Nghĩa ViệtCihui đạt ma kị (行事)十月五日也。梁大通二年十月五日入寂,大小禪剎悉修之。☸