达磨毕利

đạt ma tất lợi

Hán Việt: đạt ma tất lợi

Tổng quan

đạt ma tất lợi (人名)Dharmapriya(-pri),比丘名。譯作法愛。見慈恩傳二。☸

Cấu tạo: (đạt) + (ma) + (tất) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt ma tất lợi (人名)Dharmapriya(-pri),比丘名。譯作法愛。見慈恩傳二。☸