達舒平 đạt thư bình Hán Việt: đạt thư bình Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 舒 (thư) + 平 (bình)Hán Việtđạt thư bìnhCấu tạo達 + 舒 + 平 · đạt + thư + bình nghĩa thành phần: đạt + thư + bình