達芙妮 dá fú nī · đạt phù ni Hán Việt: đạt phù ni · Pinyin: dá fú nī Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 芙 (phù) + 妮 (ni)Pinyindá fú nīHán Việtđạt phù niCấu tạo達 + 芙 + 妮 · đạt + phù + ni nghĩa thành phần: đạt + phù + ni