達觀安命

đạt quan an mệnh

Hán Việt: đạt quan an mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (quan) + (an) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 達觀安命 águān'ānmìng f.e. take things as they are/come