達赫棱鏡 đạt hách lăng kính Hán Việt: đạt hách lăng kính Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 赫 (hách) + 棱 (lăng) + 鏡 (kính)Hán Việtđạt hách lăng kínhCấu tạo達 + 赫 + 棱 + 鏡 · đạt + hách + lăng + kính nghĩa thành phần: đạt + hách + lăng + kính