達達畫派

đạt đạt họa phái

Hán Việt: đạt đạt họa phái

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (đạt) + (họa) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 達達畫派 ádá huàpài n. Dadaist school of painting