遷喬之望 qiān qiáo zhī wàng · thiên kiều chi vọng Hán Việt: thiên kiều chi vọng · Pinyin: qiān qiáo zhī wàng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 喬 (kiều) + 之 (chi) + 望 (vọng)Pinyinqiān qiáo zhī wàngHán Việtthiên kiều chi vọngCấu tạo遷 + 喬 + 之 + 望 · thiên + kiều + chi + vọng nghĩa thành phần: thiên + kiều + chi + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乔:高。指高升的希望。