遷喬出谷

qiān qiáo chū gǔ thiên kiều xuất cốc

Hán Việt: thiên kiều xuất cốc · Pinyin: qiān qiáo chū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kiều) + (xuất) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的地位上升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人的地位上升。