遷於喬木

qiān yú qiáo mù thiên vu kiều mộc

Hán Việt: thiên vu kiều mộc · Pinyin: qiān yú qiáo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (vu) + (kiều) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁:迁移。乔木:高树。原指鸟儿从幽深的山谷迁移到高树上去。比喻乔迁新居。
  • Tân Hoa Tự Điển 迁迁移。乔木高树。原指鸟儿从幽深的山谷迁移到高树上去。比喻乔迁新居。