遷延觀望

qiān yán guān wàng thiên duyên quan vọng

Hán Việt: thiên duyên quan vọng · Pinyin: qiān yán guān wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (duyên) + (quan) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心情犹豫而行动迟延。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心情犹豫而行动迟延。