遷移性 thiên di tính Hán Việt: thiên di tính Tổng quan tính di trú Cấu tạo: 遷 (thiên) + 移 (di) + 性 (tính)Hán Việtthiên di tínhCấu tạo遷 + 移 + 性 · thiên + di + tính nghĩa thành phần: thiên + di + tính Nghĩa ViệtCihui tính di trúEngCihui 遷移性 iānyíxìng n. <zoo.> animal migration