迂久

yū jiǔvu cửu

Hán Việt: vu cửu · Pinyin: yū jiǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹良久。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

良久、許久。《後漢書.卷二五.劉寬傳》:「迂久,大醉而還。」

Cấu tạo: 迂 (vu) + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lâu, rất lâu
  • Biên soạn a long time

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良久、許久。《後漢書.卷二五.劉寬傳》:「迂久,大醉而還。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹良久。

Eng

  • Cihui 迂久 ūjiǔ n. a long time

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

许久