迂迴的 vu hồi đích Hán Việt: vu hồi đích Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 的 (đích)Hán Việtvu hồi đíchCấu tạo迂 + 迴 + 的 · vu + hồi + đích nghĩa thành phần: vu + hồi + đích