迂迴管 vu hồi quản Hán Việt: vu hồi quản Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 管 (quản)Hán Việtvu hồi quảnCấu tạo迂 + 迴 + 管 · vu + hồi + quản nghĩa thành phần: vu + hồi + quản