迂夫子

yū fū zǐ vu phu tử

Hán Việt: vu phu tử · Pinyin: yū fū zǐ

Tổng quan

người hay chữ | lạc hậu

Cấu tạo: (vu) + (phu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay chữ | lạc hậu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱迂闊而不通世情的讀書人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂腐的书呆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐的读书人。

Eng

  • CC-CEDICT pedant|old fogey
  • Cihui pedant; old fogey