迂曲
vu khúc
Hán Việt: vu khúc · Pinyin: yū qū
Tổng quan
quanh co | khúc khuỷu | vòng vo
Nghĩa
Việt
- Cihui quanh co | khúc khuỷu | vòng vo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴曲折。如:「山路迂曲,人車難行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"迂屈"; 迂回曲折; 不直捷,牵强附会; 滞塞,不开通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迂屈"。 2.迂回曲折。 3.不直捷,牵强附会。 4.滞塞,不开通。
Eng
- CC-CEDICT circuitous|tortuous|roundabout
- Cihui circuitous; tortuous; roundabout
ja
- JMdict meandering|winding