迂緩

yū huǎn vu hoãn

Hán Việt: vu hoãn · Pinyin: yū huǎn

Tổng quan

chậm chạp | chậm trong chuyển động | quanh co chậm chạp; lù đù。(行動)退緩;不直截。

Cấu tạo: (vu) + (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm chạp | chậm trong chuyển động | quanh co chậm chạp; lù đù。(行動)退緩;不直截。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲鈍、緩慢。漢.王粲〈儒吏論〉:「竹帛之儒,豈生而迂緩也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟缓;缓慢竹帛之儒,岂生而迂缓也|问答迂缓。

Eng

  • CC-CEDICT dilatory|slow in movement|roundabout
  • Cihui dilatory; slow in movement; roundabout

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

急促 · 敏捷