迂腐騰騰 yū fǔ téng téng · vu hủ đằng đằng Hán Việt: vu hủ đằng đằng · Pinyin: yū fǔ téng téng Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 腐 (hủ) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyinyū fǔ téng téngHán Việtvu hủ đằng đằngCấu tạo迂 + 腐 + 騰 + 騰 · vu + hủ + đằng + đằng nghĩa thành phần: vu + hủ + đằng + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂腐:言行谨慎不敢超越旧规。形容固执保守,不通世故。